willa cather

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Willa Cather tên của một nhà văn người Mỹ (1873–1947), nổi tiếng với các tác phẩm viết về cuộc sống tiên phongvùng biên giới phía Tây nước Mỹ. được biết đến qua những tiểu thuyết khắc họa chân thực cuộc sống của những người nhập cư khung cảnh đồng quê.

dụ sử dụng
  • (Willa Cather đã viết nhiều tiểu thuyết về vùng Đại Bình nguyên.)
  • (Tôi đang đọc một cuốn sách của Willa Cather.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Willa Cather": các tác phẩm của Willa Cather.
    • The works of Willa Cather are studied in American literature classes. (Các tác phẩm của Willa Cather được nghiên cứu trong các lớp văn học Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cather (danh từ riêng, dạng rút gọn): thường dùng để chỉ Willa Cather trong ngữ cảnh thân mật hoặc học thuật.
    • Cather's style is known for its simplicity and depth. (Phong cách của Cather nổi tiếng về sự giản dị chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn tiên phong: một thuật ngữ mô tả tác giả viết về cuộc sống biên giới, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "Willa Cather" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Willa Cather" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Willa Cather".
willa cather
A student reads a book by Willa Cather in the library.